Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 望族 trong tiếng Trung hiện đại:
[wàngzú] vọng tộc; họ lớn; nhà có danh vọng trong xã hội phong kiến。封建社会里有名望的官僚、地主等的家族。
名门望族
danh gia vọng tộc
名门望族
danh gia vọng tộc
Nghĩa chữ nôm của chữ: 望
| vọng | 望: | hy vọng, vọng tộc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 族
| sộc | 族: | sồng sộc |
| tọc | 族: | tọc mạch |
| tộc | 族: | gia tộc |

Tìm hình ảnh cho: 望族 Tìm thêm nội dung cho: 望族
