Cao su chống va đập cửa

Từ: 木变石 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 木变石:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 木变石 trong tiếng Trung hiện đại:

[mùbiànshí] gỗ hoá thạch。木化石。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 木

móc:moi móc
mọc:mọc lên
mốc:lên mốc
mộc:thợ mộc
mục:mục ra

Nghĩa chữ nôm của chữ: 变

biến:chính biến (thay đổi)
bến:bến nước; bến đò

Nghĩa chữ nôm của chữ: 石

thạch:thạch bàn, thạch bích
đán:đán (hộc đong lúa cỡ 1 hecsto-lít)
木变石 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 木变石 Tìm thêm nội dung cho: 木变石