Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 本嗓 trong tiếng Trung hiện đại:
[běnsǎng] giọng thực; giọng tự nhiên (khi nói chuyện hoặc ca hát)。说话或歌唱时自发出的嗓音。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 本
| bản | 本: | bản xã |
| bọn | 本: | từng bọn |
| bỏn | 本: | bỏn xẻn |
| bốn | 本: | ba bốn; bốn phương |
| bổn | 本: | |
| bộn | 本: | bộn (có bộn tiền); bề bộn |
| bủn | 本: | bủn xỉn |
| vỏn | 本: | vỏn vẹn |
| vốn | 本: | vốn liếng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗓
| tang | 嗓: | tang âm (giọng nói) |
| tảng | 嗓: | tảng âm (giọng nói) |

Tìm hình ảnh cho: 本嗓 Tìm thêm nội dung cho: 本嗓
