Từ: 本嗓 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 本嗓:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 本嗓 trong tiếng Trung hiện đại:

[běnsǎng] giọng thực; giọng tự nhiên (khi nói chuyện hoặc ca hát)。说话或歌唱时自发出的嗓音。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 本

bản:bản xã
bọn:từng bọn
bỏn:bỏn xẻn
bốn:ba bốn; bốn phương
bổn: 
bộn:bộn (có bộn tiền); bề bộn
bủn:bủn xỉn
vỏn:vỏn vẹn
vốn:vốn liếng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗓

tang:tang âm (giọng nói)
tảng:tảng âm (giọng nói)
本嗓 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 本嗓 Tìm thêm nội dung cho: 本嗓