Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 材料仓库 物料库 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 材料仓库 物料库:
Nghĩa của 材料仓库 物料库 trong tiếng Trung hiện đại:
cáiliào cāngkù wùliào kù kho vật liệu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 材
| tài | 材: | tài liệu; quan tài |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 料
| liều | 料: | liều thuốc |
| liệu | 料: | lo liệu |
| lẽo | 料: | lẽo đẽo |
| rệu | 料: | |
| xệu | 料: | xệu xạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 仓
| thương | 仓: | thương (kho) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 库
| khố | 库: | khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 物
| vật | 物: | súc vật |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 料
| liều | 料: | liều thuốc |
| liệu | 料: | lo liệu |
| lẽo | 料: | lẽo đẽo |
| rệu | 料: | |
| xệu | 料: | xệu xạo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 库
| khố | 库: | khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho) |

Tìm hình ảnh cho: 材料仓库 物料库 Tìm thêm nội dung cho: 材料仓库 物料库
