Từ: 材料仓库 物料库 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 材料仓库 物料库:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 材料仓库 物料库 trong tiếng Trung hiện đại:

cáiliào cāngkù wùliào kù kho vật liệu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 材

tài:tài liệu; quan tài

Nghĩa chữ nôm của chữ: 料

liều:liều thuốc
liệu:lo liệu
lẽo:lẽo đẽo
rệu: 
xệu:xệu xạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 仓

thương:thương (kho)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 库

khố:khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 物

vật:súc vật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 料

liều:liều thuốc
liệu:lo liệu
lẽo:lẽo đẽo
rệu: 
xệu:xệu xạo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 库

khố:khố dung (sức trữ), khố tàng (trữ trong kho)
材料仓库 物料库 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 材料仓库 物料库 Tìm thêm nội dung cho: 材料仓库 物料库