Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 动人心弦 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 动人心弦:
Nghĩa của 动人心弦 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòngrénxīnxián] rất cảm động; rất xúc động; cảm động lòng người; rung động lòng người。激动人心;非常动人。也说动人心魄。
这是个多么动人心弦的场面!
cảnh này rất xúc động!
这是个多么动人心弦的场面!
cảnh này rất xúc động!
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弦
| huyền | 弦: | đàn huyền cầm |

Tìm hình ảnh cho: 动人心弦 Tìm thêm nội dung cho: 动人心弦
