Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 构件 trong tiếng Trung hiện đại:
[gòujiàn] 1. cấu kiện; bộ phận cấu thành; phần cấu thành。组成机构的单元,可以是一个零件,也可以是由许多零件构成的刚体。
2. tấm đúc sẵn。组成建筑物某一结构的单元,如梁、柱。
2. tấm đúc sẵn。组成建筑物某一结构的单元,如梁、柱。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 构
| cấu | 构: | cấu tạo; hư cấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 件
| kiện | 件: | kiện hàng; kiện tụng |
| kẹn | 件: | già kén kẹn hom |
| kịn | 件: | đen kịn (rất đen) |

Tìm hình ảnh cho: 构件 Tìm thêm nội dung cho: 构件
