Chữ 衵 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 衵, chiết tự chữ NẬT

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 衵:

衵 nật

Đây là các chữ cấu thành từ này: 衵

衵

Chiết tự chữ 衵

Chiết tự chữ nật bao gồm chữ 衣 日 hoặc 衤 日 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 衵 cấu thành từ 2 chữ: 衣, 日
  • 衣 e, y, ý, ấy, ỵ
  • 日 nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • 2. 衵 cấu thành từ 2 chữ: 衤, 日
  • 衤 y
  • 日 nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • nật [nật]

    U+8875, tổng 9 nét, bộ Y 衣 [衤]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ri4, ni4, yi4;
    Việt bính: jat6 nik1;

    衵 nật

    Nghĩa Trung Việt của từ 衵

    (Danh) Áo lót.

    Chữ gần giống với 衵:

    衭, 衲, 衴, 衵, 衹, 衽, 衿, 袂, 袄, 袆, 𧘸, 𧘹,

    Chữ gần giống 衵

    稥, 袙, 袧, 袦, 袥, 袣, 袢, 袡, 袟, 袝,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 衵 Tự hình chữ 衵 Tự hình chữ 衵 Tự hình chữ 衵

    衵 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 衵 Tìm thêm nội dung cho: 衵