Từ: 查账 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 查账:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 查账 trong tiếng Trung hiện đại:

[cházhàng] kiểm toán; kiểm tra sổ sách。核查账目。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 查

già:già cả; già đời
tra:tra hỏi
查账 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 查账 Tìm thêm nội dung cho: 查账