Cao su chống va đập cửa

Từ: 核弹 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 核弹:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 核弹 trong tiếng Trung hiện đại:

[hédàn] đạn hạt nhân。原子弹、氢弹等原子武器的统称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 核

cây:cây cối, cây gỗ, cây đàn
cơi:cơi đựng trầu, cơi nhà; cơi nới
hạch:dịch hạch, nổi hạch
hột:hột thóc; hột mưa; đau mắt hột

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弹

rờn:xanh rờn
đan: 
đàn:đàn gà, lạc đàn; đánh đàn
đạn:bom đạn, lửa đạn, súng đạn
đận:đà đận, lận đận
核弹 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 核弹 Tìm thêm nội dung cho: 核弹