Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 搁得住 trong tiếng Trung hiện đại:
[gé·dezhù] chịu đựng; chịu nổi。禁受得住。
再结实的东西,搁得住你这么使吗?
đồ bền hơn nữa, anh dùng thế có chịu nổi không?
再结实的东西,搁得住你这么使吗?
đồ bền hơn nữa, anh dùng thế có chịu nổi không?
Nghĩa chữ nôm của chữ: 搁
| các | 搁: | các nơi; các bạn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 住
| giọ | 住: | giẹo giọ |
| trú | 住: | trú chân |
| trọ | 住: | ở trọ |

Tìm hình ảnh cho: 搁得住 Tìm thêm nội dung cho: 搁得住
