Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 核心 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 核心:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 核心 trong tiếng Trung hiện đại:

[héxīn] trung tâm; hạt nhân; chính; chủ yếu; nòng cốt。中心;主要部分(就事物之间的关系说)。
领导核心
nòng cốt lãnh đạo.
核心小组
nhóm trung tâm; nhóm chính
核心工事
công việc chủ yếu; công việc chính.
核心作用
tác dụng chủ yếu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 核

cây:cây cối, cây gỗ, cây đàn
cơi:cơi đựng trầu, cơi nhà; cơi nới
hạch:dịch hạch, nổi hạch
hột:hột thóc; hột mưa; đau mắt hột

Nghĩa chữ nôm của chữ: 心

tim:quả tim
tâm:lương tâm; tâm hồn; trung tâm
tấm:tấm tức
核心 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 核心 Tìm thêm nội dung cho: 核心