Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 核心 trong tiếng Trung hiện đại:
[héxīn] trung tâm; hạt nhân; chính; chủ yếu; nòng cốt。中心;主要部分(就事物之间的关系说)。
领导核心
nòng cốt lãnh đạo.
核心小组
nhóm trung tâm; nhóm chính
核心工事
công việc chủ yếu; công việc chính.
核心作用
tác dụng chủ yếu
领导核心
nòng cốt lãnh đạo.
核心小组
nhóm trung tâm; nhóm chính
核心工事
công việc chủ yếu; công việc chính.
核心作用
tác dụng chủ yếu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 核
| cây | 核: | cây cối, cây gỗ, cây đàn |
| cơi | 核: | cơi đựng trầu, cơi nhà; cơi nới |
| hạch | 核: | dịch hạch, nổi hạch |
| hột | 核: | hột thóc; hột mưa; đau mắt hột |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 核心 Tìm thêm nội dung cho: 核心
