Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 根据 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēnjù] 1. căn cứ; căn cứ vào; dựa vào。把某种事物作为结论的前提或语言行动的基础。
根据气象台的预报,明天要下雨。
căn cứ vào dự báo của đài khí tượng thuỷ văn, ngày mai sẽ có mưa.
根据大家的意见,把计划修改一下。
căn cứ vào ý kiến của mọi người, nên thay đổi kế hoạch một chút.
2. chứng cứ; luận cứ; căn cứ。作为根据的事物。
说话要有根据。
nói chuyện cần phải có chứng cứ.
根据气象台的预报,明天要下雨。
căn cứ vào dự báo của đài khí tượng thuỷ văn, ngày mai sẽ có mưa.
根据大家的意见,把计划修改一下。
căn cứ vào ý kiến của mọi người, nên thay đổi kế hoạch một chút.
2. chứng cứ; luận cứ; căn cứ。作为根据的事物。
说话要有根据。
nói chuyện cần phải có chứng cứ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 根
| căn | 根: | căn nguyên; căn bệnh; thiện căn |
| cằn | 根: | cằn cỗi |
| cỗi | 根: | cây đã cỗi, cằn cỗi, già cỗi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 据
| cư | 据: | |
| cớ | 据: | bằng cớ, chứng cớ; cắc cớ |
| cứ | 据: | cứ làm, cứ đi; căn cứ; cứ điểm |

Tìm hình ảnh cho: 根据 Tìm thêm nội dung cho: 根据
