Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 桃花运 trong tiếng Trung hiện đại:
[táohuāyùn] đào hoa; số đào hoa。指男子在爱情方面的运气。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桃
| đào | 桃: | hoa đào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 花
| hoa | 花: | cháo hoa; hoa hoè, hoa hoét; hoa tay |
| huê | 花: | bông huê, vườn huê (hoa) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 运
| vận | 运: | vận hành, vận động; vận dụng |

Tìm hình ảnh cho: 桃花运 Tìm thêm nội dung cho: 桃花运
