Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 案秤 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 案秤:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 案秤 trong tiếng Trung hiện đại:

[ànchèng] cân đĩa。一种小型的秤,商店中使用时常把它放在柜台上。有的地区叫台秤。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 案

án:hương án (bàn thờ); án quyển (hồ sơ lưu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秤

hấng:hấng lấy (hứng lấy)
xứng:cân xứng
案秤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 案秤 Tìm thêm nội dung cho: 案秤