Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 桌面 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuōmiàn] mặt bàn。(桌面儿)桌子的面儿,包括固定的和活动的。
圆桌面儿。
mặt bàn tròn
桌面儿是大理石的。
mặt bàn bằng đá
Đại
Lý.
圆桌面儿。
mặt bàn tròn
桌面儿是大理石的。
mặt bàn bằng đá
Đại
Lý.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 桌
| trác | 桌: | trác (cái bàn) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 桌面 Tìm thêm nội dung cho: 桌面
