Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 梵呗 trong tiếng Trung hiện đại:
[fànbài] tiếng tụng kinh。佛教作法事时念诵经文的声音。
空山梵呗
tiếng tụng kinh trong núi.
空山梵呗
tiếng tụng kinh trong núi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 梵
| phạn | 梵: | chữ phạn; phạn cung (chùa) |

Tìm hình ảnh cho: 梵呗 Tìm thêm nội dung cho: 梵呗
