Cao su chống va đập cửa

Từ: 棘轮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 棘轮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 棘轮 trong tiếng Trung hiện đại:

[jílún] bánh xe răng cưa; bánh cóc。一种轮状零件,通常是有齿的。棘轮和棘爪、连杆等组成间歇运动机构。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 棘

cức:cức bì
gấc:xôi gấc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 轮

luân:luân phiên
棘轮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 棘轮 Tìm thêm nội dung cho: 棘轮