Từ: 檩条 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 檩条:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 檩条 trong tiếng Trung hiện đại:

[lǐntiáo] đòn tay; xà ngang。檩。
一根檩条。
một đòn tay.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 檩

bậm: 
lẫm:lẫm thóc

Nghĩa chữ nôm của chữ: 条

điều:biết điều; điều khoản; điều kiện; điều tiếng
檩条 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 檩条 Tìm thêm nội dung cho: 檩条