Từ: 剛毅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 剛毅:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 剛 • 毅

cương nghị
Cứng cỏi quả quyết. ☆Tương tự:
cương cường
剛強,
kiên nghị
堅毅,
quật cường
倔強.
◇Sử Kí 史記:
Lữ Hậu vi nhân cương nghị, tá Cao Tổ định thiên hạ
呂后為人剛毅, 佐高祖定天下 (Lữ thái hậu bổn kỉ 呂太后本紀) Lữ Hậu là người cứng cỏi quả quyết, đã giúp Cao Tổ bình định thiên hạ.

Nghĩa của 刚毅 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāngyì] cương nghị; cương quyết; có nghị lực。刚强坚毅。
刚毅的神色
vẻ cương nghị; thần sắc cương nghị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剛

cang剛:cang cường
cương剛:cương cứng; cương ngạnh, cương nghị, cương quyết, cương trực
gang剛: 

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毅

nghị毅:kiên nghị
剛毅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 剛毅 Tìm thêm nội dung cho: 剛毅