Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 欺蒙 trong tiếng Trung hiện đại:
[qīméng] lừa dối; gạt gẫm; lừa gạt。隐瞒事物真相来骗人。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 欺
| khi | 欺: | khi quân, khinh khi; khi tỏ khi mờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蒙
| mong | 蒙: | mong muốn, mong mỏi |
| muống | 蒙: | rau muống |
| mòng | 蒙: | chốc mòng (lâu mãi cho tới nay); mơ mòng |
| mông | 蒙: | Mông cổ |
| mỏng | 蒙: | mỏng manh |

Tìm hình ảnh cho: 欺蒙 Tìm thêm nội dung cho: 欺蒙
