Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 歇闲 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiēxián] nghỉ giải lao。停止行动而休息。
他一天到晚不歇闲。
ông ấy suốt ngày không ngơi nghỉ
歇闲的时候,他从场院里走出来。
khi nghỉ giải lao, anh ấy đi ra khỏi sân phơi.
他一天到晚不歇闲。
ông ấy suốt ngày không ngơi nghỉ
歇闲的时候,他从场院里走出来。
khi nghỉ giải lao, anh ấy đi ra khỏi sân phơi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歇
| hiết | 歇: | hiết thủ (ngưng tay), hiết thưởng (nghỉ trưa) |
| hét | 歇: | hò hét; la hét |
| hít | 歇: | hít hơi; hôn hít |
| hết | 歇: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| hớt | 歇: | hớt hơ hớt hải |
| yết | 歇: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 闲
| hèn | 闲: | hèn hạ, nghèo hèn, thấp hèn |
| nhàn | 闲: | nhàn hạ, nhàn rỗi, thanh nhàn |

Tìm hình ảnh cho: 歇闲 Tìm thêm nội dung cho: 歇闲
