Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 歌声 trong tiếng Trung hiện đại:
[gēshēng] tiếng ca; giọng ca; giọng hát。唱歌的声音。
欢乐的歌声
giọng hát vui mừng
歌声四起
tiếng ca vang lên khắp nơi
欢乐的歌声
giọng hát vui mừng
歌声四起
tiếng ca vang lên khắp nơi
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歌
| ca | 歌: | ca sĩ; ca tụng; ca khúc |
| cà | 歌: | la cà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 声
| thanh | 声: | thanh danh; phát thanh |
| thình | 声: | thình lình |

Tìm hình ảnh cho: 歌声 Tìm thêm nội dung cho: 歌声
