Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 歹徒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 歹徒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 歹徒 trong tiếng Trung hiện đại:

[dǎitú] tên vô lại; du côn; tên côn đồ; lưu manh。歹人;坏人。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 歹

ngạt:ngột ngạt
ngặt:ngặt nghèo
đãi:đãi (bộ gốc cho các từ tả các loại xấu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 徒

trò:học trò
đò:giả đò
đồ:thầy đồ
歹徒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 歹徒 Tìm thêm nội dung cho: 歹徒