Chữ 寗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 寗, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 寗:

寗

Đây là các chữ cấu thành từ này: 寗

寗

Chiết tự chữ 寗

寗 cấu thành từ 2 chữ: 宓, 冉
  • 宓 mật, phục
  • 冉 nhiễm, nhiệm, nhẹm, nhẻm
  • []

    U+5BD7, tổng 13 nét, bộ Miên 宀
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ning2;
    Việt bính: ning6;

    寗

    Nghĩa Trung Việt của từ 寗


    Chữ gần giống với 寗:

    㝤, 㝥, 㝦, 㝧, 寖, 寗, 寘, 寚, 寛, 寜, 寝,

    Dị thể chữ 寗

    甯,

    Chữ gần giống 寗

    蚺, 爯, 抩, 姌, 蜜, 髯, 宓, 畘, 袡, 舑,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 寗 Tự hình chữ 寗 Tự hình chữ 寗 Tự hình chữ 寗

    寗 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 寗 Tìm thêm nội dung cho: 寗