Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 歹心 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎixīn] tâm địa hiểm độc。坏心;险恶的心思。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歹
| ngạt | 歹: | ngột ngạt |
| ngặt | 歹: | ngặt nghèo |
| đãi | 歹: | đãi (bộ gốc cho các từ tả các loại xấu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 心
| tim | 心: | quả tim |
| tâm | 心: | lương tâm; tâm hồn; trung tâm |
| tấm | 心: | tấm tức |

Tìm hình ảnh cho: 歹心 Tìm thêm nội dung cho: 歹心
