Cao su chống va đập cửa

Từ: 高寒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 高寒:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 高寒 trong tiếng Trung hiện đại:

[gāohán] cao hàn; địa thế cao mà rét。地势高而寒冷。
高寒地带
dải đất cao mà rét

Nghĩa chữ nôm của chữ: 高

cao:cao lớn; trên cao
sào:sào ruộng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寒

hàn:bần hàn, cơ hàn; hàn thực
高寒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 高寒 Tìm thêm nội dung cho: 高寒