Chữ 䊅 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䊅, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 䊅:

䊅

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䊅

䊅

Chiết tự chữ 䊅

[]

U+4285, tổng 12 nét, bộ Mễ 米
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ming2;
Việt bính: maat6 ming4;

䊅

Nghĩa Trung Việt của từ 䊅


Chữ gần giống với 䊅:

䊁, 䊂, 䊃, 䊄, 䊅, 䊆, 粞, 粟, 粡, 粢, 粤, 粥, 粦, 粧, 粨, 粩, 粪, 粫, 粬, 𥹞, 𥹠, 𥹬, 𥹯, 𥹰,

Chữ gần giống 䊅

Tự hình:

Tự hình chữ 䊅 Tự hình chữ 䊅 Tự hình chữ 䊅 Tự hình chữ 䊅

䊅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䊅 Tìm thêm nội dung cho: 䊅