Từ: 毒疮 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 毒疮:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 毒疮 trong tiếng Trung hiện đại:

[dúchuāng] nhọt độc; mụn độc。皮肤上带有毒性的肿烂溃疡病。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒

nọc:nọc rắn
độc:đầu độc; thuốc độc; độc kế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 疮

sang:sang (mụn ngoài da, vết thương)
毒疮 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 毒疮 Tìm thêm nội dung cho: 毒疮