Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 气不忿儿 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 气不忿儿:
Nghĩa của 气不忿儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[qìbùfènr] tức trong lòng; tức anh ách (vì gặp chuyện bất bình)。看到不平的事,心中不服气。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 气
| khí | 气: | không khí, khí quyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 忿
| buồn | 忿: | buồn rầu; buồn ngủ |
| phẫn | 忿: | phẫn uất |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 气不忿儿 Tìm thêm nội dung cho: 气不忿儿
