Từ: 氢氟酸 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 氢氟酸:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 氢氟酸 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīngfúsuān] a-xít flo-hy-đric。无机化合物,分子式HF,是氟化氢的水溶液,无色,有毒,在空气中发烟。腐蚀性很强,能腐蚀玻璃和许多种金属。可用来在玻璃上刻画花纹。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 酸

toan:toan (chua; đau; nghèo)
氢氟酸 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 氢氟酸 Tìm thêm nội dung cho: 氢氟酸