Từ: 伸出 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 伸出:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 伸出 trong tiếng Trung hiện đại:

[shēnchū] chìa; đưa ra; nhô ra。向外延伸。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伸

thân:bình thân

Nghĩa chữ nôm của chữ: 出

xuất:xuất ngục, xuất xưởng; xuất chúng, sản xuất
xọt: 
xốt: 
伸出 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 伸出 Tìm thêm nội dung cho: 伸出