Từ: 氮族 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 氮族:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 氮族 trong tiếng Trung hiện đại:

[dànzú] họ ni-tơ。构成周期表第V族主族的有关元素氮、磷、砷、锑、铋。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 氮

đạm:phân đạm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 族

sộc:sồng sộc
tọc:tọc mạch
tộc:gia tộc
氮族 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 氮族 Tìm thêm nội dung cho: 氮族