Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 水银灯 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuǐyíndēng] đèn thuỷ ngân。一种产生强光的照明装置。把水银充入真空的硬质玻璃管或石英玻璃管内,通电后,水银蒸气放电而发出强光。多用于摄影、晒图和街道照明等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 银
| ngân | 银: | ngân hàng; ngân khố |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灯
| đăng | 灯: | hải đăng, hoa đăng |

Tìm hình ảnh cho: 水银灯 Tìm thêm nội dung cho: 水银灯
