Chữ 𣜱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣜱, chiết tự chữ SON

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣜱:

𣜱

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣜱

𣜱

Chiết tự chữ 𣜱

[]

U+023731, tổng 17 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣜱

Nghĩa Trung Việt của từ 𣜱


son, như "mực son, lầu son" (vhn)

Chữ gần giống với 𣜱:

, , , , , , , , , , , , 橿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣛱, 𣜋, 𣜰, 𣜱, 𣜲, 𣜳, 𣜴, 𣜵, 𣜶, 𣜷, 𣜸, 𣜻, 𣜾, 𣜿, 𣝀,

Chữ gần giống 𣜱

Tự hình:

Tự hình chữ 𣜱 Tự hình chữ 𣜱 Tự hình chữ 𣜱 Tự hình chữ 𣜱

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣜱

son𣜱:mực son, lầu son
𣜱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣜱 Tìm thêm nội dung cho: 𣜱