Cao su chống va đập cửa

Chữ 𣛦 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𣛦, chiết tự chữ ĐU

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𣛦:

𣛦

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𣛦

𣛦

Chiết tự chữ 𣛦

[]

U+0236E6, tổng 16 nét, bộ Mộc 木
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𣛦

Nghĩa Trung Việt của từ 𣛦


đu, như "đánh đu" (vhn)

Chữ gần giống với 𣛦:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 樿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𣚕, 𣚮, 𣚺, 𣚽, 𣛜, 𣛟, 𣛠, 𣛡, 𣛢, 𣛣, 𣛤, 𣛥, 𣛦, 𣛧, 𣛨, 𣛩, 𣛪, 𣛭, 𣛯,

Chữ gần giống 𣛦

Tự hình:

Tự hình chữ 𣛦 Tự hình chữ 𣛦 Tự hình chữ 𣛦 Tự hình chữ 𣛦

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𣛦

đu𣛦:đánh đu
𣛦 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𣛦 Tìm thêm nội dung cho: 𣛦