Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 汤池 trong tiếng Trung hiện đại:
[tāngchí] 1. thành trì vững chắc; thành vàng hào nóng。金城汤池。
2. bể tắm nước nóng。热水浴池。
2. bể tắm nước nóng。热水浴池。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 汤
| thang | 汤: | thênh thang |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 池
| tri | 池: | xem trì |
| trì | 池: | trì (họ, ao); thành trì |
| trầy | 池: | trầy da |
| trề | 池: | tràn trề |
| đìa | 池: | đầm đìa |

Tìm hình ảnh cho: 汤池 Tìm thêm nội dung cho: 汤池
