Từ: 汤锅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 汤锅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 汤锅 trong tiếng Trung hiện đại:

[tāngguō] nồi đun nước; nồi lớn (nồi đun nước làm lông gia súc.)。屠宰牲畜时煮热水煺毛的大型锅。也指屠宰场。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 汤

thang:thênh thang

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅

oa:oa (cái nồi)
汤锅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 汤锅 Tìm thêm nội dung cho: 汤锅