Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沉毅 trong tiếng Trung hiện đại:
[chényì] kiên nghị; kiên cường bình tĩnh; trầm tĩnh và kiên quyết。沉着坚强。
游击队员们态度沉毅,动作敏捷。
thái độ của các đội viên du kích trầm tĩnh và kiên quyết, động tác nhanh nhẹn.
游击队员们态度沉毅,动作敏捷。
thái độ của các đội viên du kích trầm tĩnh và kiên quyết, động tác nhanh nhẹn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沉
| chìm | 沉: | chìm xuống sông; của chìm; ba chìm bảy nổi (long đong) |
| chằm | 沉: | chằm nón (khâu nón) |
| ngầm | 沉: | ngấm ngầm |
| ngằm | 沉: | đau ngằm ngằm |
| tròm | 沉: | tròm trèm |
| trầm | 沉: | trầm lặng |
| trằm | 沉: | trằm trồ |
| đẫm | 沉: | đẫm lệ, ướt đẫm, thấm đẫm |
| đắm | 沉: | đắm đuối, say đắm |
| đẵm | 沉: | đẵm máu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毅
| nghị | 毅: | kiên nghị |

Tìm hình ảnh cho: 沉毅 Tìm thêm nội dung cho: 沉毅
