Từ: 沙锅 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 沙锅:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 沙锅 trong tiếng Trung hiện đại:

[shāguō] nồi đất; siêu; niêu。用陶土和沙烧成的锅,不易与酸或碱起化学变化,大多用来做菜或熬药。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙

nhểu:nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi)
sa:sa mạc, sa trường
:sà xuống
xoà:tóc xoà; xuề xoà, cười xoà

Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅

oa:oa (cái nồi)
沙锅 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 沙锅 Tìm thêm nội dung cho: 沙锅