Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 沙锅 trong tiếng Trung hiện đại:
[shāguō] nồi đất; siêu; niêu。用陶土和沙烧成的锅,不易与酸或碱起化学变化,大多用来做菜或熬药。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 沙
| nhểu | 沙: | nhểu (nhoè nhoẹt đờm dãi) |
| sa | 沙: | sa mạc, sa trường |
| sà | 沙: | sà xuống |
| xoà | 沙: | tóc xoà; xuề xoà, cười xoà |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 锅
| oa | 锅: | oa (cái nồi) |

Tìm hình ảnh cho: 沙锅 Tìm thêm nội dung cho: 沙锅
