Từ: 泊车 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 泊车:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 泊车 trong tiếng Trung hiện đại:

[bóchē] bãi đậu xe; nơi đỗ xe。停车

Nghĩa chữ nôm của chữ: 泊

bạc:bội bạc; bạc phếch

Nghĩa chữ nôm của chữ: 车

xa:khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi)
泊车 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 泊车 Tìm thêm nội dung cho: 泊车