Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 泳道 trong tiếng Trung hiện đại:
[yǒngdào] đường bơi。游泳池中供游泳比赛的分道,每道宽2.5米。分道线由单个白色浮标连接而成,分道线两端各5米的浮标为红色。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 泳
| vạnh | 泳: | tròn vành vạnh |
| vịnh | 泳: | vịnh hạ long |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 道
| dạo | 道: | bán dạo; dạo chơi |
| giạo | 道: | |
| nhạo | 道: | nhộn nhạo |
| đạo | 道: | âm đạo; đạo diễn; đạo giáo; lãnh đạo |

Tìm hình ảnh cho: 泳道 Tìm thêm nội dung cho: 泳道
