Từ: 洋灰 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洋灰:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 洋灰 trong tiếng Trung hiện đại:

[yánghuī] xi-măng。水泥的俗称。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洋

dương:đại dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰

hoi:mùi hoi
hui:lui hui một mình (lẻ loi)
hôi:thạch hôi (đá vôi)
khói:sương khói
khôi:khôi (xem Hôi)
vôi:bình vôi
洋灰 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洋灰 Tìm thêm nội dung cho: 洋灰