Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 洞穿 trong tiếng Trung hiện đại:
[dòngchuān] 1. xuyên qua; đâm qua。击穿物体。
2. nhìn rõ。清楚地看出。
2. nhìn rõ。清楚地看出。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 洞
| dọng | 洞: | dọng tre |
| dộng | 洞: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| đùng | 洞: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đọng | 洞: | ứ đọng; cô đọng |
| động | 洞: | cái hang, cái động |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 穿
| xoen | 穿: | nói xoen xoét |
| xuyên | 穿: | xuyên qua, khám xuyên (xem qua); xuyên hiếu (để tang) |

Tìm hình ảnh cho: 洞穿 Tìm thêm nội dung cho: 洞穿
