Cao su chống va đập cửa

Từ: tay thợ săn có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 3 kết quả cho từ tay thợ săn:

Đây là các chữ cấu thành từ này: taythợsăn

Dịch tay thợ săn sang tiếng Trung hiện đại:

猎手 《打猎的人(多指技术熟练的)。》

Nghĩa chữ nôm của chữ: tay

tay𢬣:cánh tay; ra tay; tay súng
tay:cánh tay; ra tay; tay súng
tay𪮏:cánh tay; ra tay; tay súng

Nghĩa chữ nôm của chữ: thợ

thợ𠏲:thợ nề
thợ𫶳:thước thợ
thợ:thợ thuyền

Nghĩa chữ nôm của chữ: săn

săn𢕸:săn bắn
săn𤜬:săn bắn
săn𤞓:săn bắn
săn𤢈:săn bắn
săn:săn bắn
tay thợ săn tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: tay thợ săn Tìm thêm nội dung cho: tay thợ săn