Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 派力司 trong tiếng Trung hiện đại:
[pàilìsī] vải pa-lết-xơ (Anh: palace)。用羊毛织成的平纹毛织品,表面现出纵横交错的隐约的线条,适宜于做夏季服装。(英palace)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 派
| phai | 派: | phai nhạt |
| phe | 派: | phe phái |
| phái | 派: | phái người |
| pháy | 派: | mưa láy pháy |
| phơi | 派: | phơi phới |
| phới | 派: | phơi phới |
| vé | 派: | vé mời, xin vé, bán vé, kiểm vé |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 司
| ti | 司: | công ti |
| tơ | 司: | trai tơ |
| tư | 司: | tư đồ |

Tìm hình ảnh cho: 派力司 Tìm thêm nội dung cho: 派力司
