Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 流水作业 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 流水作业:
Nghĩa của 流水作业 trong tiếng Trung hiện đại:
[liúshuǐzuòyè] sản xuất dây chuyền。一种生产组织方式,把整个的加工过程分成若干不同的工序,按照顺序像流水似地不断进行。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 水
| thủy | 水: | thuỷ (nước), thuỷ quân, thuỷ ngân, thuỷ tinh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 作
| tác | 作: | tuổi tác; tan tác |
| tố | 作: | tố (chế tạo; bắt tay vào việc) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 业
| nghiệp | 业: | sự nghiệp |

Tìm hình ảnh cho: 流水作业 Tìm thêm nội dung cho: 流水作业
