Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 浩荡 trong tiếng Trung hiện đại:
[hàodàng] 1. mênh mông cuồn cuộn; cuồn cuộn (dòng nước)。水势大。
江水浩荡
nước sông cuồn cuộn
烟波浩荡
khói sóng cuồn cuộn
2. lồng lộng; hùng dũng; hùng vĩ; oai nghiêm。形容广阔或壮大。
春风浩荡
gió xuân lồng lộng.
游行队伍浩浩荡荡地通过天安门。
đội diễu hành hùng dũng đi qua Thiên An Môn.
江水浩荡
nước sông cuồn cuộn
烟波浩荡
khói sóng cuồn cuộn
2. lồng lộng; hùng dũng; hùng vĩ; oai nghiêm。形容广阔或壮大。
春风浩荡
gió xuân lồng lộng.
游行队伍浩浩荡荡地通过天安门。
đội diễu hành hùng dũng đi qua Thiên An Môn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 浩
| hạo | 浩: | hạo hực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 荡
| đãng | 荡: | du đãng, phóng đãng |

Tìm hình ảnh cho: 浩荡 Tìm thêm nội dung cho: 浩荡
