Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 海流 trong tiếng Trung hiện đại:
[hǎiliú] 1. dòng hải lưu; hải lưu。见〖洋流〗。
2. dòng nước biển; nước biển lưu chuyển。泛指流动的海水。
2. dòng nước biển; nước biển lưu chuyển。泛指流动的海水。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 海
| hải | 海: | duyên hải; hải cảng; hải sản |
| hảy | 海: | |
| hấy | 海: | hây hấy (dở tính) |
| hẩy | 海: | hây hẩy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 流
| lưu | 流: | lưu loát |

Tìm hình ảnh cho: 海流 Tìm thêm nội dung cho: 海流
