Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 清洁 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 清洁:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 清洁 trong tiếng Trung hiện đại:

[qīngjié] sạch sẽ; sạch。没有尘土、油垢等。
屋子里很清洁。
trong phòng rất sạch sẽ.
人人注意清洁卫生。
mọi người chú ý vệ sinh sạch sẽ.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 清

thanh:thanh vắng
thinh:lặng thinh
thênh:rộng thênh thênh
thình:thình lình
thảnh:thảnh thơi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洁

cát:bãi cát, hạt cát
khiết:tinh khiết
清洁 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 清洁 Tìm thêm nội dung cho: 清洁